辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cổ phiếu" (1件)

cổ phiếu
play
日本語 名株券
マイ単語
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券

swap_horiz 類語検索結果 "cổ phiếu" (5件)

cổ phiếu giả
play
日本語 名偽造株券
マイ単語
cổ phiếu ưu đãi
play
日本語 名優先株式
マイ単語
cổ phiếu có giá trị danh nghĩa
play
日本語 名額面株式
マイ単語
cổ phiếu quỹ
play
日本語 名自己株式
マイ単語
cổ đông nắm 1 cổ phiếu
play
日本語 名一株株主
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "cổ phiếu" (4件)

cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
先週の株価はかなり安定していた
Công ty cổ phần phát hành cổ phiếu.
株式会社は株式を発行する。
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券